take aback
Định nghĩa
Thành ngữ / Cụm động từ: "take aback" (thường dùng ở dạng bị động: to be taken aback) có nghĩa là làm ai đó vô cùng ngạc nhiên, sửng sốt hoặc bối rối đến mức họ không biết phải phản ứng thế nào ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã vô cùng sửng sốt trước cơn giận dữ bất ngờ của anh ấy.)
- (Cô ấy hoàn toàn bất ngờ khi nhận được sự thăng chức.)
- (Tin tức về vụ tai nạn đã khiến mọi người sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To be taken aback + by/at something: bị sốc hoặc ngạc nhiên bởi điều gì đó.
- He was taken aback by the complexity of the problem. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi độ phức tạp của vấn đề.)
- To be taken aback + to do something: ngạc nhiên khi làm gì đó.
- I was taken aback to hear that she had quit her job. (Tôi sửng sốt khi nghe tin cô ấy đã nghỉ việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aback (trạng từ, cổ): về phía sau, ngược lại (hiếm khi dùng riêng). "Take aback" là cụm từ cố định duy nhất còn phổ biến với từ này.
- Taken aback (tính từ bị động): trạng thái sửng sốt, bối rối (dùng như tính từ).
- She had a taken aback expression on her face. (Cô ấy có vẻ mặt sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Astonish: làm kinh ngạc.
- Shock: làm sốc.
- Flabbergast: làm choáng váng (vì ngạc nhiên).
- Startle: làm giật mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp khác từ "take aback", vì đây là cụm cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Knock someone's socks off: làm ai đó vô cùng ấn tượng hoặc ngạc nhiên.
- Her performance knocked my socks off. (Màn trình diễn của cô ấy làm tôi vô cùng ấn tượng.)
- Catch someone off guard: làm ai đó bất ngờ, không kịp phòng bị.
- The question caught him off guard. (Câu hỏi làm anh ấy bất ngờ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống